TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catching

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæt͡ʃɪŋ/ US/ˈkæt͡ʃɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

catching nghĩa là truyền nhiễm, hay lây, hấp dẫn, lôi cuốn.

Nghĩa của catching

Tính từ

  1. Truyền nhiễm, hay lây.
    • a catching diseasemột bệnh hay lây
  2. Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ.

Dạng từ của catching

So sánh hơnmore catching
So sánh nhấtmost catching
Số nhiềucatchings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catching

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với catching

  • catching diode — Đèn hai cực kiềm vị (kiềm chế điện áp tại một vị trí).

Câu ví dụ với catching

  • Take lots of vitamin C to avoid catching cold. Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm.
  • Tom and I have some catching up to do. Tom và tớ có vài việc cần làm.
  • I'm catching the 11:00 train. Tôi sẽ lên chuyến tàu 11 giờ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

catching nghĩa là gì?

catching (tính từ) nghĩa là truyền nhiễm, hay lây, hấp dẫn, lôi cuốn.

catching phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catching: giọng Anh (UK) /ˈkæt͡ʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkæt͡ʃɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.