TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catechizer

US/ˈkæ.tə.ˌkɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

catechizer nghĩa là Xem catechize.

Nghĩa của catechizer

Danh từ

  1. Xem catechize

Dạng từ của catechizer

Số nhiềucatechizers

Câu hỏi thường gặp

catechizer nghĩa là gì?

catechizer (danh từ) nghĩa là Xem catechize.

catechizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catechizer: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.tə.ˌkɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.