catechol
UK/ˈkæt.ɪt͡ʃ.ɒl/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈkæt.əˌkɔl/ giọng máy của trình duyệt
catechol nghĩa là Catechin.
Nghĩa của catechol
Danh từ
- Hoá học Catechin.
- Hoá học Pyrocatechin.
Dạng từ của catechol
| Số nhiều | catechols |
Câu hỏi thường gặp
catechol nghĩa là gì?
catechol (danh từ) nghĩa là Catechin.
catechol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catechol: giọng Anh (UK) /ˈkæt.ɪt͡ʃ.ɒl/, giọng Mỹ (US) /ˈkæt.əˌkɔl/.