TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catechol

UK/ˈkæt.ɪt͡ʃ.ɒl/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkæt.əˌkɔl/ giọng máy của trình duyệt

catechol nghĩa là Catechin.

Nghĩa của catechol

Danh từ

  1. Hoá học Catechin.
  2. Hoá học Pyrocatechin.

Dạng từ của catechol

Số nhiềucatechols

Câu hỏi thường gặp

catechol nghĩa là gì?

catechol (danh từ) nghĩa là Catechin.

catechol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catechol: giọng Anh (UK) /ˈkæt.ɪt͡ʃ.ɒl/, giọng Mỹ (US) /ˈkæt.əˌkɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.