TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

categorizable

giọng máy của trình duyệt

categorizable nghĩa là Xem categorize.

Nghĩa của categorizable

Tính từ

  1. Xem categorize

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với categorizable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

categorizable nghĩa là gì?

categorizable (tính từ) nghĩa là Xem categorize.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.