categorically
UK/kæt.əˈɡɒ.ɹɪk.(ə.)li/
giọng máy của trình duyệt
categorically nghĩa là thẳng thừng, dứt khoát.
Nghĩa của categorically
Phó từ
- Thẳng thừng, dứt khoát.
Dạng từ của categorically
| So sánh hơn | more categorically |
| So sánh nhất | most categorically |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với categorically
Đồng nghĩa
definitivelyunconditionallygenericallyclassicallytypicallytrulywhollytotallycompletelyabsolutelyall-outstone-coldblindaltogetherstark
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
categorically nghĩa là gì?
categorically (phó từ) nghĩa là thẳng thừng, dứt khoát.
categorically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của categorically: giọng Anh (UK) /kæt.əˈɡɒ.ɹɪk.(ə.)li/.