categorize
UK/ˈkætɪɡəˌɹaɪz/
US/ˈkætəɡəˌɹaɪz/
giọng máy của trình duyệt
categorize nghĩa là chia loại, phân loại.
Nghĩa của categorize
Danh từ
- Chia loại, phân loại.
Dạng từ của categorize
| Ngôi thứ ba số ít | categorizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | categorizing |
| Quá khứ phân từ | categorized |
| Quá khứ | categorized |
Câu hỏi thường gặp
categorize nghĩa là gì?
categorize (danh từ) nghĩa là chia loại, phân loại.
categorize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của categorize: giọng Anh (UK) /ˈkætɪɡəˌɹaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈkætəɡəˌɹaɪz/.