TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

categorize

UK/ˈkætɪɡəˌɹaɪz/ US/ˈkætəɡəˌɹaɪz/ giọng máy của trình duyệt

categorize nghĩa là chia loại, phân loại.

Nghĩa của categorize

Danh từ

  1. Chia loại, phân loại.

Dạng từ của categorize

Ngôi thứ ba số ítcategorizes
Hiện tại phân từ (-ing)categorizing
Quá khứ phân từcategorized
Quá khứcategorized

Câu hỏi thường gặp

categorize nghĩa là gì?

categorize (danh từ) nghĩa là chia loại, phân loại.

categorize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của categorize: giọng Anh (UK) /ˈkætɪɡəˌɹaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈkætəɡəˌɹaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.