catering
UK/ˈkeɪ.tə.ɹɪŋ/
US/ˈkeɪ.tɚ.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của catering
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của catering
| Số nhiều | caterings |
Mục này đang cập nhật nghĩa.
| Số nhiều | caterings |
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.