caterpillar
UK/ˈkætəˌpɪlə/
US/ˈkætɚˌpɪlɚ/
giọng máy của trình duyệt
caterpillar nghĩa là sâu, sâu bướm, dây xích, xe dây xích.
Nghĩa của caterpillar
Danh từ
- Sâu, sâu bướm.
- The bird just ate that green caterpillar.Con chim vừa ăn con sâu xanh đó
- Dây xích; xe dây xích.
- vi, nghĩa bóng Người tham tàn; quân hút máu hút mủ.
Dạng từ của caterpillar
| Số nhiều | caterpillars |
| Ngôi thứ ba số ít | caterpillars |
| Hiện tại phân từ (-ing) | caterpillaring |
| Quá khứ phân từ | caterpillared |
| Quá khứ | caterpillared |
Họ từ của caterpillar
Cụm từ, thành ngữ với caterpillar
- caterpillar fungus — Đông trùng hạ thảo.
Câu ví dụ với caterpillar
- This caterpillar will turn into a beautiful butterfly. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ caterpillar
Từ,, có thể là từ (tiếng Pháp hiện đại +) < +.
Câu hỏi thường gặp
caterpillar nghĩa là gì?
caterpillar (danh từ) nghĩa là sâu, sâu bướm, dây xích, xe dây xích.
caterpillar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caterpillar: giọng Anh (UK) /ˈkætəˌpɪlə/, giọng Mỹ (US) /ˈkætɚˌpɪlɚ/.