TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catheterization

US/ˌkæ.θə.tə.rə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

catheterization nghĩa là Xem catheterize.

Nghĩa của catheterization

Danh từ

  1. Xem catheterize

Dạng từ của catheterization

Số nhiềucatheterizations

Câu hỏi thường gặp

catheterization nghĩa là gì?

catheterization (danh từ) nghĩa là Xem catheterize.

catheterization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catheterization: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.θə.tə.rə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.