catheterize
UK/ˈkæθətəɹaɪz/
US/ˈkæθətəɹaɪz/
giọng máy của trình duyệt
catheterize nghĩa là thông cho.
Nghĩa của catheterize
Động từ
- Thông cho (ai, cái gì).
Dạng từ của catheterize
| Ngôi thứ ba số ít | catheterizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | catheterizing |
| Quá khứ phân từ | catheterized |
| Quá khứ | catheterized |
Câu hỏi thường gặp
catheterize nghĩa là gì?
catheterize (động từ) nghĩa là thông cho.
catheterize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catheterize: giọng Anh (UK) /ˈkæθətəɹaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈkæθətəɹaɪz/.