TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cathetus

UK/ˈkæ.θɪ.təs/ US/ˈkæ.θɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt

cathetus nghĩa là cạnh góc vuông.

Nghĩa của cathetus

Danh từ

  1. Cạnh góc vuông.

Dạng từ của cathetus

Số nhiềucatheti

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cathetus

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cathetus nghĩa là gì?

cathetus (danh từ) nghĩa là cạnh góc vuông.

cathetus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cathetus: giọng Anh (UK) /ˈkæ.θɪ.təs/, giọng Mỹ (US) /ˈkæ.θɪ.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.