TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cationic

US/ˌkæt.ˌɑɪ.ˈɑː.nɪk/ giọng người thật

cationic nghĩa là Xem cation.

Nghĩa của cationic

Tính từ

  1. Xem cation

Câu hỏi thường gặp

cationic nghĩa là gì?

cationic (tính từ) nghĩa là Xem cation.

cationic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cationic: giọng Mỹ (US) /ˌkæt.ˌɑɪ.ˈɑː.nɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.