TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caucus

UK/ˈkɔːkəs/ US/ˈkɔkəs/ giọng máy của trình duyệt

caucus nghĩa là cuộc họp kín.

Nghĩa của caucus

Danh từ

  1. Những người bỏ phiếu cho một người khi một đảng chính trị chọn ứng cử viên tổng thống.
  2. Cuộc họp kín (của ban lãnh đạo một tổ chức chính trị để chọn người ra ứng cử hoặc để quyết định đường lối của tổ chức).
  3. Đảng (trong nghị viện).

Dạng từ của caucus

Số nhiềucaucuses
Ngôi thứ ba số ítcaucuses
Hiện tại phân từ (-ing)caucusing
Quá khứ phân từcaucused
Quá khứcaucused

Họ từ của caucus

Nguồn gốc từ caucus

Được sử dụng đầu tiên ở Hoa Kỳ. Có thể từ tiếng Algonquin caú-cau-aśu ("lời chỉ bảo"), hay có thể từ tiếng Latinh Trung cổ caucus, có nghĩa "bình nước uống".

Câu hỏi thường gặp

caucus nghĩa là gì?

caucus (danh từ) nghĩa là cuộc họp kín.

caucus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caucus: giọng Anh (UK) /ˈkɔːkəs/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔkəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.