TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caucasian

UK/kɔːˈkeɪ.ʒən/ US/kɔˈkeɪ.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

caucasian nghĩa là Thuộc về chủng tộc người da trắng.

Nghĩa của caucasian

Tính từ

  1. Thuộc về chủng tộc người da trắng.
  2. Thuộc người Cáp-ca.

Danh từ

  1. Người Cáp-ca.

Dạng từ của caucasian

So sánh hơnmore Caucasian
So sánh nhấtmost Caucasian
Số nhiềuCaucasians

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caucasian

Đồng nghĩa

Họ từ của caucasian

Cụm từ, thành ngữ với caucasian

  • Caucasian Albania — Một nhà nước thời cổ đại, nằm ở phía nam dãy núi Kavkaz, phía đông của Armenia và phía tây biển Caspi.

Câu hỏi thường gặp

caucasian nghĩa là gì?

caucasian (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc về chủng tộc người da trắng.

caucasian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caucasian: giọng Anh (UK) /kɔːˈkeɪ.ʒən/, giọng Mỹ (US) /kɔˈkeɪ.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.