caul
UK/kɔːl/
US/kɔl/
giọng máy của trình duyệt
caul nghĩa là màng thai nhi, màng thóp.
Nghĩa của caul
Danh từ
- Màng thai nhi.
- Màng thóp (ở đầu trẻ mới sinh).
- Giải phẫu Mạc nối.
Dạng từ của caul
| Số nhiều | cauls |
Cụm từ, thành ngữ với caul
- to be born with a caul — Sinh vào nơi phú quý, sinh ra đã tốt số.
Câu hỏi thường gặp
caul nghĩa là gì?
caul (danh từ) nghĩa là màng thai nhi, màng thóp.
caul phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caul: giọng Anh (UK) /kɔːl/, giọng Mỹ (US) /kɔl/.