TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caul

UK/kɔːl/ US/kɔl/ giọng máy của trình duyệt

caul nghĩa là màng thai nhi, màng thóp.

Nghĩa của caul

Danh từ

  1. Màng thai nhi.
  2. Màng thóp (ở đầu trẻ mới sinh).
  3. Giải phẫu Mạc nối.

Dạng từ của caul

Số nhiềucauls

Cụm từ, thành ngữ với caul

  • to be born with a caul — Sinh vào nơi phú quý, sinh ra đã tốt số.

Câu hỏi thường gặp

caul nghĩa là gì?

caul (danh từ) nghĩa là màng thai nhi, màng thóp.

caul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caul: giọng Anh (UK) /kɔːl/, giọng Mỹ (US) /kɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.