TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cauliflower

UK/ˈkɒl.i.flaʊ.ə/ US/ˈkɔl.ɪˌflaʊ.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

cauliflower nghĩa là cải hoa, hoa lơ, bông cải trắng, cải bông trắng.

Nghĩa của cauliflower

Danh từ

  1. Thực vật học Cải hoa, hoa lơ, súp lơ.

Dạng từ của cauliflower

Số nhiềucauliflowers
Ngôi thứ ba số ítcauliflowers
Hiện tại phân từ (-ing)cauliflowering
Quá khứ phân từcauliflowered
Quá khứcauliflowered

Câu ví dụ với cauliflower

  • I like cauliflower. Tôi thích súp lơ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cauliflower nghĩa là gì?

cauliflower (danh từ) nghĩa là cải hoa, hoa lơ, bông cải trắng, cải bông trắng.

cauliflower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cauliflower: giọng Anh (UK) /ˈkɒl.i.flaʊ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔl.ɪˌflaʊ.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.