TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caution is the parent of safety

giọng máy của trình duyệt

caution is the parent of safety nghĩa là cẩn tắc vô ưu.

Nghĩa của caution is the parent of safety

Cụm từ

  1. (Tục ngữ) Cẩn tắc vô ưu.

Câu hỏi thường gặp

caution is the parent of safety nghĩa là gì?

caution is the parent of safety (cụm từ) nghĩa là cẩn tắc vô ưu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.