TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caution

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɔːʃ(ə)n/ US/ˈkɔʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

caution nghĩa là sự thận trọng, sự cẩn thận, lời cảnh cáo, lời quở trách.

Nghĩa của caution

Danh từ

  1. Sự thận trọng, sự cẩn thận.
    • to act with cautionhành động thận trọng
    • caution!chú ý! cẩn thận!
  2. Lời cảnh cáo, lời quở trách.
    • to be dismissed with a cautionbị cảnh cáo và cho về
  3. Thông tục Người kỳ quái; vật kỳ lạ.
  4. Thông tục Người xấu như quỷ.

Ngoại động từ

  1. Báo trước, cảnh cáo.
    • to caution somebody against somethingcảnh cáo ai không được làm điều gì
  2. Cảnh cáo, quở trách.

Dạng từ của caution

Số nhiềucautions
Ngôi thứ ba số ítcautions
Hiện tại phân từ (-ing)cautioning
Quá khứ phân từcautioned
Quá khứcautioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caution

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của caution

Cụm từ, thành ngữ với caution

  • caution is the parent of safety — (Tục ngữ) Cẩn tắc vô ưu.

Câu ví dụ với caution

  • Use caution. Hãy cẩn thận.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

caution nghĩa là gì?

caution (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự thận trọng, sự cẩn thận, lời cảnh cáo, lời quở trách.

caution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caution: giọng Anh (UK) /ˈkɔːʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔʃ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.