caution
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɔːʃ(ə)n/
US/ˈkɔʃ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
caution nghĩa là sự thận trọng, sự cẩn thận, lời cảnh cáo, lời quở trách.
Nghĩa của caution
Danh từ
- Sự thận trọng, sự cẩn thận.
- to act with cautionhành động thận trọng
- caution!chú ý! cẩn thận!
- Lời cảnh cáo, lời quở trách.
- to be dismissed with a cautionbị cảnh cáo và cho về
- Thông tục Người kỳ quái; vật kỳ lạ.
- Thông tục Người xấu như quỷ.
Ngoại động từ
- Báo trước, cảnh cáo.
- to caution somebody against somethingcảnh cáo ai không được làm điều gì
- Cảnh cáo, quở trách.
Dạng từ của caution
| Số nhiều | cautions |
| Ngôi thứ ba số ít | cautions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cautioning |
| Quá khứ phân từ | cautioned |
| Quá khứ | cautioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caution
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của caution
Cụm từ, thành ngữ với caution
- caution is the parent of safety — (Tục ngữ) Cẩn tắc vô ưu.
Câu ví dụ với caution
- Use caution. Hãy cẩn thận.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
caution nghĩa là gì?
caution (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự thận trọng, sự cẩn thận, lời cảnh cáo, lời quở trách.
caution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caution: giọng Anh (UK) /ˈkɔːʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔʃ(ə)n/.