TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavalier microphone

US/ˌkæ.və.ˈlɪr ˈmɑɪ.krə.ˌfoʊn/ giọng máy của trình duyệt

cavalier microphone nghĩa là Máy vi âm đeo cổ.

Nghĩa của cavalier microphone

Danh từ

  1. Tech Máy vi âm đeo cổ.

Câu hỏi thường gặp

cavalier microphone nghĩa là gì?

cavalier microphone (danh từ) nghĩa là Máy vi âm đeo cổ.

cavalier microphone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavalier microphone: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.və.ˈlɪr ˈmɑɪ.krə.ˌfoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.