cavalierly
US/kævəˈliːɚli/
giọng máy của trình duyệt
cavalierly nghĩa là Có phong cách kỵ sĩ.
Nghĩa của cavalierly
Tính từ
- Có phong cách kỵ sĩ.
Dạng từ của cavalierly
| So sánh hơn | more cavalierly |
| So sánh nhất | most cavalierly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavalierly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cavalierly nghĩa là gì?
cavalierly (tính từ) nghĩa là Có phong cách kỵ sĩ.
cavalierly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavalierly: giọng Mỹ (US) /kævəˈliːɚli/.