TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavalierly

US/kævəˈliːɚli/ giọng máy của trình duyệt

cavalierly nghĩa là Có phong cách kỵ sĩ.

Nghĩa của cavalierly

Tính từ

  1. Có phong cách kỵ sĩ.

Dạng từ của cavalierly

So sánh hơnmore cavalierly
So sánh nhấtmost cavalierly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavalierly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cavalierly nghĩa là gì?

cavalierly (tính từ) nghĩa là Có phong cách kỵ sĩ.

cavalierly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavalierly: giọng Mỹ (US) /kævəˈliːɚli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.