TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavalier

US/ˈkæ.vəˌlir/ giọng máy của trình duyệt

cavalier nghĩa là kỵ sĩ, người nịnh đầm, kiêu ngạo, ngạo mạng.

Nghĩa của cavalier

Danh từ

  1. Kỵ sĩ.
  2. Người khéo chiều phụ nữ, người nịnh đầm.

Tính từ

  1. Kiêu ngạo, ngạo mạng; xẵng.
  2. Ung dung.
  3. Không trịnh trọng, phóng túng.

Dạng từ của cavalier

So sánh hơnmore cavalier
So sánh nhấtmost cavalier
Số nhiềucavaliers
Ngôi thứ ba số ítcavaliers
Hiện tại phân từ (-ing)cavaliering
Quá khứ phân từcavaliered
Quá khứcavaliered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavalier

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cavalier

Cụm từ, thành ngữ với cavalier

  • Cavalier King Charles Spaniel — Loài chó cảnh có kích thước nhỏ.
  • cavalier microphone — Máy vi âm đeo cổ.

Câu hỏi thường gặp

cavalier nghĩa là gì?

cavalier (danh từ, tính từ) nghĩa là kỵ sĩ, người nịnh đầm, kiêu ngạo, ngạo mạng.

cavalier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavalier: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.vəˌlir/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.