cavalier
US/ˈkæ.vəˌlir/
giọng máy của trình duyệt
cavalier nghĩa là kỵ sĩ, người nịnh đầm, kiêu ngạo, ngạo mạng.
Nghĩa của cavalier
Danh từ
- Kỵ sĩ.
- Người khéo chiều phụ nữ, người nịnh đầm.
Tính từ
- Kiêu ngạo, ngạo mạng; xẵng.
- Ung dung.
- Không trịnh trọng, phóng túng.
Dạng từ của cavalier
| So sánh hơn | more cavalier |
| So sánh nhất | most cavalier |
| Số nhiều | cavaliers |
| Ngôi thứ ba số ít | cavaliers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cavaliering |
| Quá khứ phân từ | cavaliered |
| Quá khứ | cavaliered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavalier
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của cavalier
Cụm từ, thành ngữ với cavalier
- Cavalier King Charles Spaniel — Loài chó cảnh có kích thước nhỏ.
- cavalier microphone — Máy vi âm đeo cổ.
Câu hỏi thường gặp
cavalier nghĩa là gì?
cavalier (danh từ, tính từ) nghĩa là kỵ sĩ, người nịnh đầm, kiêu ngạo, ngạo mạng.
cavalier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavalier: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.vəˌlir/.