TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavalla

US/kə.ˈvæ.lə/ giọng máy của trình duyệt

cavalla nghĩa là cá viên.

Nghĩa của cavalla

Danh từ

  1. Động vật Cá viên.

Dạng từ của cavalla

Số nhiềucavallas

Câu hỏi thường gặp

cavalla nghĩa là gì?

cavalla (danh từ) nghĩa là cá viên.

cavalla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavalla: giọng Mỹ (US) /kə.ˈvæ.lə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.