cavalla
US/kə.ˈvæ.lə/
giọng máy của trình duyệt
cavalla nghĩa là cá viên.
Nghĩa của cavalla
Danh từ
- Động vật Cá viên.
Dạng từ của cavalla
| Số nhiều | cavallas |
Câu hỏi thường gặp
cavalla nghĩa là gì?
cavalla (danh từ) nghĩa là cá viên.
cavalla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavalla: giọng Mỹ (US) /kə.ˈvæ.lə/.