TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavalry

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæ.vəl.ɹi/ US/ˈkæ.vəl.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

cavalry nghĩa là kỵ binh.

Nghĩa của cavalry

Danh từ

  1. Kỵ binh.
  2. Như Cavalier.

Dạng từ của cavalry

Số nhiềucavalries

Họ từ của cavalry

Cụm từ, thành ngữ với cavalry

  • air mobile cavalry — Kỵ binh bay.

Câu hỏi thường gặp

cavalry nghĩa là gì?

cavalry (danh từ) nghĩa là kỵ binh.

cavalry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavalry: giọng Anh (UK) /ˈkæ.vəl.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkæ.vəl.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.