cavalryman
US/ˈkævəlɹi.mən/
giọng máy của trình duyệt
cavalryman nghĩa là kỵ binh.
Nghĩa của cavalryman
Danh từ
- Kỵ binh.
Dạng từ của cavalryman
| Số nhiều | cavalrymen |
Câu hỏi thường gặp
cavalryman nghĩa là gì?
cavalryman (danh từ) nghĩa là kỵ binh.
cavalryman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavalryman: giọng Mỹ (US) /ˈkævəlɹi.mən/.