TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavalryman

US/ˈkævəlɹi.mən/ giọng máy của trình duyệt

cavalryman nghĩa là kỵ binh.

Nghĩa của cavalryman

Danh từ

  1. Kỵ binh.

Dạng từ của cavalryman

Số nhiềucavalrymen

Câu hỏi thường gặp

cavalryman nghĩa là gì?

cavalryman (danh từ) nghĩa là kỵ binh.

cavalryman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavalryman: giọng Mỹ (US) /ˈkævəlɹi.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.