cavatina
US/ˌkæ.və.ˈti.nə/
giọng máy của trình duyệt
cavatina nghĩa là khúc cavatin.
Nghĩa của cavatina
Danh từ
- Âm nhạc Khúc cavatin.
Dạng từ của cavatina
| Số nhiều | cavatinas |
Câu hỏi thường gặp
cavatina nghĩa là gì?
cavatina (danh từ) nghĩa là khúc cavatin.
cavatina phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavatina: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.və.ˈti.nə/.