TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavatina

US/ˌkæ.və.ˈti.nə/ giọng máy của trình duyệt

cavatina nghĩa là khúc cavatin.

Nghĩa của cavatina

Danh từ

  1. Âm nhạc Khúc cavatin.

Dạng từ của cavatina

Số nhiềucavatinas

Câu hỏi thường gặp

cavatina nghĩa là gì?

cavatina (danh từ) nghĩa là khúc cavatin.

cavatina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavatina: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.və.ˈti.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.