TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cave-dweller

US/ˈkeɪv.ˈdwɛ.ɫɜː/ giọng máy của trình duyệt

cave-dweller nghĩa là người ở hang, người thượng cổ.

Nghĩa của cave-dweller

Danh từ

  1. Người ở hang, người thượng cổ.

Dạng từ của cave-dweller

Số nhiềucave dwellers

Câu hỏi thường gặp

cave-dweller nghĩa là gì?

cave-dweller (danh từ) nghĩa là người ở hang, người thượng cổ.

cave-dweller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cave-dweller: giọng Mỹ (US) /ˈkeɪv.ˈdwɛ.ɫɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.