TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cave painting

UK/ˈkeɪv ˈpeɪntɪŋ/ US/ˈkeɪv ˈpeɪntɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

cave painting nghĩa là tranh hang động.

Nghĩa của cave painting

Danh từ

  1. Tranh hang động.

Dạng từ của cave painting

Số nhiềucave paintings

Câu hỏi thường gặp

cave painting nghĩa là gì?

cave painting (danh từ) nghĩa là tranh hang động.

cave painting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cave painting: giọng Anh (UK) /ˈkeɪv ˈpeɪntɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkeɪv ˈpeɪntɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.