TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caveat

UK/ˈkævɪæt/ US/ˈkæviɑt/ giọng máy của trình duyệt

caveat nghĩa là sự ngừng kiện.

Nghĩa của caveat

Danh từ

  1. Pháp lý Sự ngừng kiện.
  2. Sự báo cho biết trước.
  3. Điều cần Chú ý.
  4. Trát (đòi hầu tòa).

Dạng từ của caveat

Số nhiềucaveats
Ngôi thứ ba số ítcaveats
Hiện tại phân từ (-ing)caveating
Quá khứ phân từcaveated
Quá khứcaveated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caveat

Đồng nghĩa

Họ từ của caveat

Câu hỏi thường gặp

caveat nghĩa là gì?

caveat (danh từ) nghĩa là sự ngừng kiện.

caveat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caveat: giọng Anh (UK) /ˈkævɪæt/, giọng Mỹ (US) /ˈkæviɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.