caveat
UK/ˈkævɪæt/
US/ˈkæviɑt/
giọng máy của trình duyệt
caveat nghĩa là sự ngừng kiện.
Nghĩa của caveat
Danh từ
- Pháp lý Sự ngừng kiện.
- Sự báo cho biết trước.
- Điều cần Chú ý.
- Trát (đòi hầu tòa).
Dạng từ của caveat
| Số nhiều | caveats |
| Ngôi thứ ba số ít | caveats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | caveating |
| Quá khứ phân từ | caveated |
| Quá khứ | caveated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caveat
Đồng nghĩa
Họ từ của caveat
Câu hỏi thường gặp
caveat nghĩa là gì?
caveat (danh từ) nghĩa là sự ngừng kiện.
caveat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caveat: giọng Anh (UK) /ˈkævɪæt/, giọng Mỹ (US) /ˈkæviɑt/.