cavendish
UK/ˈkævəndɪʃ/
US/ˈkævəndɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
cavendish nghĩa là thuốc lá bánh.
Nghĩa của cavendish
Danh từ
- Thuốc lá bánh.
Dạng từ của cavendish
| Số nhiều | Cavendishes |
Câu hỏi thường gặp
cavendish nghĩa là gì?
cavendish (danh từ) nghĩa là thuốc lá bánh.
cavendish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavendish: giọng Anh (UK) /ˈkævəndɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈkævəndɪʃ/.