TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavendish

UK/ˈkævəndɪʃ/ US/ˈkævəndɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

cavendish nghĩa là thuốc lá bánh.

Nghĩa của cavendish

Danh từ

  1. Thuốc lá bánh.

Dạng từ của cavendish

Số nhiềuCavendishes

Câu hỏi thường gặp

cavendish nghĩa là gì?

cavendish (danh từ) nghĩa là thuốc lá bánh.

cavendish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavendish: giọng Anh (UK) /ˈkævəndɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈkævəndɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.