TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavernous

UK/ˈkav.ən.əs/ US/ˈkæv.ɚ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

cavernous nghĩa là có nhiều hang động.

Nghĩa của cavernous

Tính từ

  1. Có nhiều hang động.
  2. Như hang.
  3. Rất lớn.
    • The cavernous Los Angeles Coliseumđấu trường Los Angeles khổng lồ

Dạng từ của cavernous

So sánh hơnmore cavernous
So sánh nhấtmost cavernous

Họ từ của cavernous

Cụm từ, thành ngữ với cavernous

  • cavernous eyes — Mắt sâu hoắm, mắt trũng xuống.

Câu hỏi thường gặp

cavernous nghĩa là gì?

cavernous (tính từ) nghĩa là có nhiều hang động.

cavernous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavernous: giọng Anh (UK) /ˈkav.ən.əs/, giọng Mỹ (US) /ˈkæv.ɚ.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.