TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavernously

US/ˈkæ.vɜː.nəs.li/ giọng máy của trình duyệt

cavernously nghĩa là Xem cavernous.

Nghĩa của cavernously

Phó từ

  1. Xem cavernous

Dạng từ của cavernously

So sánh hơnmore cavernously
So sánh nhấtmost cavernously

Câu hỏi thường gặp

cavernously nghĩa là gì?

cavernously (phó từ) nghĩa là Xem cavernous.

cavernously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavernously: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.vɜː.nəs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.