cavernously
US/ˈkæ.vɜː.nəs.li/
giọng máy của trình duyệt
cavernously nghĩa là Xem cavernous.
Nghĩa của cavernously
Phó từ
- Xem cavernous
Dạng từ của cavernously
| So sánh hơn | more cavernously |
| So sánh nhất | most cavernously |
Câu hỏi thường gặp
cavernously nghĩa là gì?
cavernously (phó từ) nghĩa là Xem cavernous.
cavernously phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavernously: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.vɜː.nəs.li/.