TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavernous eyes

giọng máy của trình duyệt

cavernous eyes nghĩa là mắt sâu hoắm, mắt trũng xuống.

Nghĩa của cavernous eyes

Cụm từ

  1. Mắt sâu hoắm, mắt trũng xuống.

Câu hỏi thường gặp

cavernous eyes nghĩa là gì?

cavernous eyes (cụm từ) nghĩa là mắt sâu hoắm, mắt trũng xuống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.