cavetto
UK/kəˈvɛtəʊ/
US/kəˈvɛtəʊ/
giọng máy của trình duyệt
cavetto nghĩa là đường lòng máng.
Nghĩa của cavetto
Danh từ
- Kiến trúc Đường lòng máng (mặt cắt là một phần tư đường tròn).
Dạng từ của cavetto
| Số nhiều | cavettos |
Câu hỏi thường gặp
cavetto nghĩa là gì?
cavetto (danh từ) nghĩa là đường lòng máng.
cavetto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavetto: giọng Anh (UK) /kəˈvɛtəʊ/, giọng Mỹ (US) /kəˈvɛtəʊ/.