TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavetto

UK/kəˈvɛtəʊ/ US/kəˈvɛtəʊ/ giọng máy của trình duyệt

cavetto nghĩa là đường lòng máng.

Nghĩa của cavetto

Danh từ

  1. Kiến trúc Đường lòng máng (mặt cắt là một phần tư đường tròn).

Dạng từ của cavetto

Số nhiềucavettos

Câu hỏi thường gặp

cavetto nghĩa là gì?

cavetto (danh từ) nghĩa là đường lòng máng.

cavetto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavetto: giọng Anh (UK) /kəˈvɛtəʊ/, giọng Mỹ (US) /kəˈvɛtəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.