caviare Nghegiọng máy của trình duyệt caviare nghĩa là caviar trứng cá muối. Nghĩa của caviare Danh từ Caviar trứng cá muối. Cụm từ, thành ngữ với caviare caviar to the general — Đàn gảy tải trâu. Câu hỏi thường gặp caviare nghĩa là gì?caviare (danh từ) nghĩa là caviar trứng cá muối.