TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caviler

US/ˈkæ.və.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

caviler nghĩa là Xem cavil.

Nghĩa của caviler

Danh từ

  1. Xem cavil

Dạng từ của caviler

Số nhiềucavilers

Câu hỏi thường gặp

caviler nghĩa là gì?

caviler (danh từ) nghĩa là Xem cavil.

caviler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caviler: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.və.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.