caviler
US/ˈkæ.və.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
caviler nghĩa là Xem cavil.
Nghĩa của caviler
Danh từ
- Xem cavil
Dạng từ của caviler
| Số nhiều | cavilers |
Câu hỏi thường gặp
caviler nghĩa là gì?
caviler (danh từ) nghĩa là Xem cavil.
caviler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caviler: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.və.lɜː/.