cavitate
UK/ˈkæ.vɪ.teɪt/
US/ˈkæ.vɪ.teɪt/
giọng máy của trình duyệt
cavitate nghĩa là Xem cavitation.
Nghĩa của cavitate
Động từ
- Xem cavitation
Dạng từ của cavitate
| Ngôi thứ ba số ít | cavitates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cavitating |
| Quá khứ phân từ | cavitated |
| Quá khứ | cavitated |
Câu hỏi thường gặp
cavitate nghĩa là gì?
cavitate (động từ) nghĩa là Xem cavitation.
cavitate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavitate: giọng Anh (UK) /ˈkæ.vɪ.teɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkæ.vɪ.teɪt/.