TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavitate

UK/ˈkæ.vɪ.teɪt/ US/ˈkæ.vɪ.teɪt/ giọng máy của trình duyệt

cavitate nghĩa là Xem cavitation.

Nghĩa của cavitate

Động từ

  1. Xem cavitation

Dạng từ của cavitate

Ngôi thứ ba số ítcavitates
Hiện tại phân từ (-ing)cavitating
Quá khứ phân từcavitated
Quá khứcavitated

Câu hỏi thường gặp

cavitate nghĩa là gì?

cavitate (động từ) nghĩa là Xem cavitation.

cavitate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavitate: giọng Anh (UK) /ˈkæ.vɪ.teɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkæ.vɪ.teɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.