TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavitation

UK/ˌkævɪˈteɪʃən/ US/ˌkævɪˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

cavitation nghĩa là sủi bong bóng.

Nghĩa của cavitation

Danh từ

  1. Sự tạo ra lỗ hổng; sự tạo ra lỗ trống.
  2. Sủi bong bóng (trong chất nước).

Dạng từ của cavitation

Số nhiềucavitations

Họ từ của cavitation

Câu hỏi thường gặp

cavitation nghĩa là gì?

cavitation (danh từ) nghĩa là sủi bong bóng.

cavitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavitation: giọng Anh (UK) /ˌkævɪˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkævɪˈteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.