cavitation
UK/ˌkævɪˈteɪʃən/
US/ˌkævɪˈteɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
cavitation nghĩa là sủi bong bóng.
Nghĩa của cavitation
Danh từ
- Sự tạo ra lỗ hổng; sự tạo ra lỗ trống.
- Sủi bong bóng (trong chất nước).
Dạng từ của cavitation
| Số nhiều | cavitations |
Họ từ của cavitation
Câu hỏi thường gặp
cavitation nghĩa là gì?
cavitation (danh từ) nghĩa là sủi bong bóng.
cavitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavitation: giọng Anh (UK) /ˌkævɪˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkævɪˈteɪʃən/.