TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavity circuit

US/ˈkæ.və.ti ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

cavity circuit nghĩa là mạch hốc.

Nghĩa của cavity circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch hốc.

Câu hỏi thường gặp

cavity circuit nghĩa là gì?

cavity circuit (danh từ) nghĩa là mạch hốc.

cavity circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavity circuit: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.və.ti ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.