cavity circuit
US/ˈkæ.və.ti ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt
cavity circuit nghĩa là mạch hốc.
Nghĩa của cavity circuit
Danh từ
- Tech Mạch hốc.
Câu hỏi thường gặp
cavity circuit nghĩa là gì?
cavity circuit (danh từ) nghĩa là mạch hốc.
cavity circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavity circuit: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.və.ti ˈsɜː.kət/.