TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavity

UK/ˈkæv.ɪt.i/ US/ˈkæv.ɪt.i/ giọng máy của trình duyệt

cavity nghĩa là lỗ hổng, hố hốc, ổ.

Nghĩa của cavity

Danh từ

  1. Lỗ hổng.
  2. Giải phẫu Hố hốc, ổ, khoang.
    • nasal cavityổ mũi

Dạng từ của cavity

Số nhiềucavities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavity

Đồng nghĩa

Họ từ của cavity

Cụm từ, thành ngữ với cavity

  • cavity circuit — Mạch hốc.

Câu hỏi thường gặp

cavity nghĩa là gì?

cavity (danh từ) nghĩa là lỗ hổng, hố hốc, ổ.

cavity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavity: giọng Anh (UK) /ˈkæv.ɪt.i/, giọng Mỹ (US) /ˈkæv.ɪt.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.