TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cavort

UK/kəˈvɔːt/ US/kəˈvɔɹt/ giọng máy của trình duyệt

cavort nghĩa là nhảy cỡn, nhảy lò cò.

Nghĩa của cavort

Nội động từ

  1. Nhảy lên vì vui mừng.
  2. Nhảy cỡn, nhảy lò cò.

Dạng từ của cavort

Ngôi thứ ba số ítcavorts
Hiện tại phân từ (-ing)cavorting
Quá khứ phân từcavorted
Quá khứcavorted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavort

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cavort nghĩa là gì?

cavort (nội động từ) nghĩa là nhảy cỡn, nhảy lò cò.

cavort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavort: giọng Anh (UK) /kəˈvɔːt/, giọng Mỹ (US) /kəˈvɔɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.