cavort
UK/kəˈvɔːt/
US/kəˈvɔɹt/
giọng máy của trình duyệt
cavort nghĩa là nhảy cỡn, nhảy lò cò.
Nghĩa của cavort
Nội động từ
- Nhảy lên vì vui mừng.
- Nhảy cỡn, nhảy lò cò.
Dạng từ của cavort
| Ngôi thứ ba số ít | cavorts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cavorting |
| Quá khứ phân từ | cavorted |
| Quá khứ | cavorted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavort
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cavort nghĩa là gì?
cavort (nội động từ) nghĩa là nhảy cỡn, nhảy lò cò.
cavort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavort: giọng Anh (UK) /kəˈvɔːt/, giọng Mỹ (US) /kəˈvɔɹt/.