caw
UK/kɔː/
US/kɔ/
giọng máy của trình duyệt
caw nghĩa là tiếng quạ kêu, kêu, kêu như quạ.
Nghĩa của caw
Danh từ
- Tiếng quạ kêu.
Nội động từ
- Kêu (quạ); kêu như quạ.
Dạng từ của caw
| Số nhiều | caws |
| Ngôi thứ ba số ít | caws |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cawing |
| Quá khứ phân từ | cawed |
| Quá khứ | cawed |
Câu hỏi thường gặp
caw nghĩa là gì?
caw (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiếng quạ kêu, kêu, kêu như quạ.
caw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caw: giọng Anh (UK) /kɔː/, giọng Mỹ (US) /kɔ/.