TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cayenne

UK/kaɪˈɛn/ US/kaɪˈɛn/ giọng máy của trình duyệt

cayenne nghĩa là ớt cayen, cay-en.

Nghĩa của cayenne

Danh từ

  1. Ớt cayen.

Dạng từ của cayenne

Số nhiềucayennes

Câu hỏi thường gặp

cayenne nghĩa là gì?

cayenne (danh từ) nghĩa là ớt cayen, cay-en.

cayenne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cayenne: giọng Anh (UK) /kaɪˈɛn/, giọng Mỹ (US) /kaɪˈɛn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.