cayenne
UK/kaɪˈɛn/
US/kaɪˈɛn/
giọng máy của trình duyệt
cayenne nghĩa là ớt cayen, cay-en.
Nghĩa của cayenne
Danh từ
- Ớt cayen.
Dạng từ của cayenne
| Số nhiều | cayennes |
Câu hỏi thường gặp
cayenne nghĩa là gì?
cayenne (danh từ) nghĩa là ớt cayen, cay-en.
cayenne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cayenne: giọng Anh (UK) /kaɪˈɛn/, giọng Mỹ (US) /kaɪˈɛn/.