TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cbc

giọng máy của trình duyệt

cbc nghĩa là Công ty phát thanh Canada (Canadian Broadcasting Corporation).

Nghĩa của cbc

Viết tắt

  1. Công ty phát thanh Canada (Canadian Broadcasting Corporation).

Câu hỏi thường gặp

cbc nghĩa là gì?

cbc (viết tắt) nghĩa là Công ty phát thanh Canada (Canadian Broadcasting Corporation).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.