TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cbs

giọng máy của trình duyệt

cbs nghĩa là Mạng lưới phát thanh Columbia (Columbia Broadcasting System).

Nghĩa của cbs

Viết tắt

  1. Mạng lưới phát thanh Columbia (Columbia Broadcasting System).

Câu hỏi thường gặp

cbs nghĩa là gì?

cbs (viết tắt) nghĩa là Mạng lưới phát thanh Columbia (Columbia Broadcasting System).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.