TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

CD player

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của CD player

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của CD player

Số nhiềuCD players

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.