TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cease acknowledge

US/ˈsis ɪk.ˈnɑː.lɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

cease acknowledge nghĩa là thông báo tạm ngưng.

Nghĩa của cease acknowledge

Danh từ

  1. Tech Thông báo tạm ngưng.

Câu hỏi thường gặp

cease acknowledge nghĩa là gì?

cease acknowledge (danh từ) nghĩa là thông báo tạm ngưng.

cease acknowledge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cease acknowledge: giọng Mỹ (US) /ˈsis ɪk.ˈnɑː.lɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.