cease
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/siːs/
US/sis/
giọng máy của trình duyệt
cease nghĩa là dừng, ngừng.
Nghĩa của cease
Động từ
- Dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh.
- to cease form workngừng việc
- cease firengừng bắn!
Dạng từ của cease
| Ngôi thứ ba số ít | ceases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ceasing |
| Quá khứ phân từ | ceased |
| Quá khứ | ceased |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cease
Đồng nghĩa
Họ từ của cease
Cụm từ, thành ngữ với cease
- cease acknowledge — Thông báo tạm ngưng.
Câu hỏi thường gặp
cease nghĩa là gì?
cease (động từ) nghĩa là dừng, ngừng.
cease phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cease: giọng Anh (UK) /siːs/, giọng Mỹ (US) /sis/.