TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cease

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/siːs/ US/sis/ giọng máy của trình duyệt

cease nghĩa là dừng, ngừng.

Nghĩa của cease

Động từ

  1. Dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh.
    • to cease form workngừng việc
    • cease firengừng bắn!

Dạng từ của cease

Ngôi thứ ba số ítceases
Hiện tại phân từ (-ing)ceasing
Quá khứ phân từceased
Quá khứceased

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cease

Đồng nghĩa

Họ từ của cease

Cụm từ, thành ngữ với cease

  • cease acknowledge — Thông báo tạm ngưng.

Câu hỏi thường gặp

cease nghĩa là gì?

cease (động từ) nghĩa là dừng, ngừng.

cease phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cease: giọng Anh (UK) /siːs/, giọng Mỹ (US) /sis/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.