cecidium Nghe giọng máy của trình duyệt cecidium nghĩa là mụn, vú, nốt sần. Nghĩa của cecidium Danh từ Mụn; vú; u. Nốt sần (lá). Dạng từ của cecidium Số nhiềucecidia Câu hỏi thường gặp cecidium nghĩa là gì?cecidium (danh từ) nghĩa là mụn, vú, nốt sần.