TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ceaselessness

US/ˈsis.ləs.nəs/ giọng máy của trình duyệt

ceaselessness nghĩa là tính không ngừng, tính không ngớt.

Nghĩa của ceaselessness

Danh từ

  1. Tính không ngừng, tính không ngớt, tính không dứt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ceaselessness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ceaselessness nghĩa là gì?

ceaselessness (danh từ) nghĩa là tính không ngừng, tính không ngớt.

ceaselessness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ceaselessness: giọng Mỹ (US) /ˈsis.ləs.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.