TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cedilla

UK/səˈdɪlə/ US/səˈdɪlə/ giọng máy của trình duyệt

cedilla nghĩa là dấu móc dưới.

Nghĩa của cedilla

Danh từ

  1. Dấu móc dưới (dấu chính tả).

Dạng từ của cedilla

Số nhiềucedillas

Câu hỏi thường gặp

cedilla nghĩa là gì?

cedilla (danh từ) nghĩa là dấu móc dưới.

cedilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cedilla: giọng Anh (UK) /səˈdɪlə/, giọng Mỹ (US) /səˈdɪlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.