cedilla
UK/səˈdɪlə/
US/səˈdɪlə/
giọng máy của trình duyệt
cedilla nghĩa là dấu móc dưới.
Nghĩa của cedilla
Danh từ
- Dấu móc dưới (dấu chính tả).
Dạng từ của cedilla
| Số nhiều | cedillas |
Câu hỏi thường gặp
cedilla nghĩa là gì?
cedilla (danh từ) nghĩa là dấu móc dưới.
cedilla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cedilla: giọng Anh (UK) /səˈdɪlə/, giọng Mỹ (US) /səˈdɪlə/.